Documentation

Xem Markdown

Khái niệm và Quy trình CRM

Tổng quan quy trình CRM 3 giai đoạn, các khái niệm cơ bản và cách phân biệt các thuật ngữ dễ nhầm lẫn trong CloudGO CRM

Khái niệm và Quy trình CRM

Bài viết này giúp bạn hiểu rõ quy trình vận hành CRM trên CloudGO và các khái niệm chính trong hệ thống. Nắm vững các khái niệm này sẽ giúp bạn sử dụng đúng module và nhập liệu chính xác.

Quy trình CRM tổng quan

Quy trình CRM trên CloudGO được chia thành 3 giai đoạn chính, tương ứng với hành trình khách hàng từ lúc tiếp cận đến khi chăm sóc sau mua.

📸 Cần chụp ảnh: Sơ đồ tổng quan quy trình CRM 3 giai đoạn với các module tương ứng

> _Lưu tên file: so-do-quy-trinh-crm.png → thư mục img/khai-niem/_

Giai đoạn 1: Trước bán hàng

Giai đoạn này tập trung vào hoạt động Marketing và thu hút khách hàng tiềm năng. Mục tiêu là tạo ra nguồn Lead chất lượng để chuyển sang đội ngũ Bán hàng.

Hoạt động chính:

  • Thu hút khách hàng từ nhiều kênh: form website, Facebook, Zalo, email, tổng đài, hội thảo
  • Lưu trữ dữ liệu dưới 2 dạng: KH thô (chưa sàng lọc) và Lead (đã xác định nhu cầu)
  • Phân bổ Lead cho nhân viên phụ trách
  • Chăm sóc và đánh giá mức độ tiềm năng của Lead

Module liên quan: Chiến dịch, Marketing List, KH thô, Lead, Lịch

Giai đoạn 2: Bán hàng

Khi xác định khách hàng có nhu cầu thực sự, bạn chuyển đổi Lead sang giai đoạn Bán hàng. Đây là giai đoạn chính để theo dõi và chốt giao dịch.

Hoạt động chính:

  1. Chuyển đổi Lead thành 3 đối tượng:

- Người liên hệ (thông tin cá nhân) - Công ty (thông tin doanh nghiệp - với B2B) - Cơ hội (nhu cầu và giá trị dự kiến)

  1. Theo dõi Cơ hội qua các giai đoạn bán hàng
  2. Chốt giao dịch:

- Tạo Báo giá cho khách hàng - Chuyển đổi thành Đơn hàng khi khách hàng đồng ý - Ký kết Hợp đồng với các điều khoản cam kết - Xuất Hóa đơn và quản lý thu chi

Module liên quan: Người liên hệ, Công ty, Cơ hội, Báo giá, Đơn hàng, Hóa đơn, Hợp đồng, Phiếu thu, Phiếu chi

📸 Cần chụp ảnh: Sơ đồ giai đoạn Bán hàng - luồng từ chuyển đổi Lead đến chốt giao dịch

> _Lưu tên file: giai-doan-ban-hang.png → thư mục img/khai-niem/_

Giai đoạn 3: Sau bán hàng

Sau khi hoàn tất giao dịch, bạn chuyển sang giai đoạn chăm sóc và hỗ trợ khách hàng. Giai đoạn này giúp duy trì mối quan hệ lâu dài và tạo cơ hội bán hàng lặp lại.

Hoạt động chính:

  • Tiếp nhận và xử lý Ticket khi khách hàng có phản hồi, thắc mắc hoặc sự cố
  • Chăm sóc chủ động: gửi tin nhắn chúc mừng sinh nhật, gọi chăm sóc định kỳ
  • Quản lý bảo hành, bảo trì sản phẩm đã bán qua module Thiết bị
  • Sử dụng Kho kiến thức để tra cứu nhanh câu trả lời cho vấn đề thường gặp

Module liên quan: Ticket, Kho kiến thức, Thiết bị, Lịch, Tổng đài

📸 Cần chụp ảnh: Sơ đồ giai đoạn Sau bán hàng - luồng hỗ trợ và chăm sóc khách hàng

> _Lưu tên file: giai-doan-sau-ban-hang.png → thư mục img/khai-niem/_


Các khái niệm theo giai đoạn

Nhóm Marketing (Giai đoạn 1)

Khái niệmÝ nghĩa
Chiến dịchQuản lý các chương trình marketing nhằm tìm kiếm khách hàng mới hoặc chăm sóc hàng loạt (chúc sinh nhật, tin cảm ơn)
Marketing ListDanh sách khách hàng được phân loại, lọc theo nhiều tiêu chí phù hợp với từng chiến dịch tiếp thị
KH thô (Target)Khách hàng chưa được phân loại, sàng lọc hoặc đánh giá thông tin. Ví dụ: data mua từ bên ngoài, tự tìm trên mạng
LeadKhách hàng tiềm năng đang có nhu cầu hoặc quan tâm đến sản phẩm, dịch vụ. Có thể đến từ form website, Facebook, Zalo, tổng đài

Nhóm Khách hàng (Giai đoạn 1-2)

Khái niệmÝ nghĩa
Người liên hệ (Contact)Thông tin cá nhân liên hệ trong một công ty (B2B) hoặc khách hàng cá nhân (B2C). Được tạo ra sau quá trình chăm sóc Lead
Công ty (Account)Thông tin chi tiết của doanh nghiệp, tổ chức đang giao dịch: tên, email, SĐT, mã số thuế. Được tạo ra sau quá trình chăm sóc Lead (B2B)

Nhóm Bán hàng (Giai đoạn 2)

Khái niệmÝ nghĩa
Cơ hội (Deal)Ghi nhận nhu cầu thực sự của khách hàng về sản phẩm, dịch vụ mà công ty có thể đáp ứng. Được tạo ra sau quá trình chăm sóc Lead
Báo giáQuản lý thông tin báo giá: khách hàng nào, sản phẩm gì, số lượng, điều khoản. Có thể xuất PDF gửi khách hàng hoặc tạo từ chuyển đổi Cơ hội
Đơn hàngQuản lý chi tiết giao dịch khách hàng đã mua. Có thể tạo từ chuyển đổi Cơ hội hoặc Báo giá mà không cần nhập lại
Hóa đơnQuản lý thông tin hóa đơn đã xuất cho khách hàng, phục vụ tra cứu nội bộ và quản lý tồn kho
Hợp đồngQuản lý hợp đồng nguyên tắc gồm các cam kết, điều khoản giữa bạn và khách hàng: điều khoản thanh toán, ngày hiệu lực, kết thúc

Nhóm Sản phẩm và Kho

Khái niệmÝ nghĩa
Sản phẩmQuản lý thông tin mặt hàng kinh doanh: mã sản phẩm, giá bán, đơn vị tính. Phải có tình trạng "Hoạt động" mới chọn được khi tạo Báo giá, Đơn hàng, Hóa đơn
Dịch vụQuản lý các dịch vụ cung cấp: vận chuyển, bảo hành, bảo trì, tư vấn. Phải ở trạng thái "Hoạt động" mới chọn được
Gói sản phẩmMột gói bao gồm nhiều sản phẩm, dịch vụ hoặc kết hợp cả hai, nhằm mang lại giá trị cao hơn cho khách hàng
Bảng giáBiểu mẫu thể hiện giá bán sản phẩm, dịch vụ của công ty theo từng thời điểm
Đơn hàng mua (PO)Quản lý chi tiết giao dịch giữa bạn và nhà cung cấp. Có thể tạo từ chuyển đổi Hóa đơn
Nhà cung cấpQuản lý thông tin các công ty, tổ chức cung cấp sản phẩm, dịch vụ, nguyên liệu cho bạn

Nhóm Tài chính

Khái niệmÝ nghĩa
Phiếu thuGhi nhận thu tiền khi khách hàng thanh toán cho đơn hàng, hóa đơn. Các báo cáo doanh thu, công nợ lấy dữ liệu từ module này
Phiếu chiGhi nhận việc chi tiền cho các mục đích: thanh toán nhà cung cấp, hoàn tiền khách hàng. Báo cáo công nợ phải chi lấy dữ liệu từ đây
Tài khoản ngân hàngLưu trữ thông tin tài khoản ngân hàng trên phần mềm để phục vụ giao dịch thanh toán
Chuyển khoảnChuyển số tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác phục vụ nghiệp vụ thanh toán nội bộ

Nhóm CSKH (Giai đoạn 3)

Khái niệmÝ nghĩa
TicketQuản lý phản hồi, yêu cầu, thắc mắc của khách hàng liên quan đến sản phẩm, dịch vụ. Cũng dùng để quản lý yêu cầu nội bộ giữa các bộ phận
Thiết bịQuản lý thông tin sản phẩm cụ thể đã bán cho khách hàng, phục vụ bảo hành, bảo trì. Cũng dùng để quản lý tài sản nội bộ công ty
Kho kiến thức (FAQs)Quản lý câu hỏi thường gặp của khách hàng và kiến thức nội bộ, giúp nhân viên tra cứu nhanh để phản hồi kịp thời

Nhóm Quản trị và Tiện ích

Khái niệmÝ nghĩa
DashboardMàn hình tổng quan hiển thị tình hình kinh doanh qua biểu đồ, danh sách, thông báo. Bạn có thể tùy biến bằng cách thêm, bớt Dashlet
LịchQuản lý lịch làm việc cá nhân hoặc nhóm: lịch gọi, lịch hẹn, công việc cần làm. Hỗ trợ nhắc nhở tự động, xem sinh nhật khách hàng
Tài liệuLưu trữ file liên quan đến khách hàng hoặc tài liệu nội bộ. Kích thước tối đa mỗi file: 256 MB
Dự ánQuản lý danh sách dự án: tình trạng, tiến độ, ngày bắt đầu, ngày kết thúc, công việc liên quan
Báo cáoHơn 80 báo cáo có sẵn về khách hàng, doanh thu, doanh số, hoạt động chăm sóc. Có thể tạo báo cáo động theo nhu cầu
Mẫu SMSDanh sách mẫu tin nhắn soạn sẵn dùng cho SMS Brandname hoặc ZNS. Giúp tiết kiệm thời gian khi gửi tin nhắn hàng loạt
Mẫu EmailDanh sách email soạn sẵn phục vụ CSKH hoặc Marketing. Hỗ trợ chèn biến cá nhân hóa theo từng khách hàng
KanbanHiển thị dữ liệu dạng cột trực quan, giúp cập nhật nhanh thông tin và trạng thái khách hàng
Thông báoNhắc nhở người dùng về công việc sắp đến hạn, sinh nhật khách hàng, tác vụ được giao

Phân biệt khái niệm dễ nhầm

Trong CloudGO CRM có nhiều khái niệm tương tự nhau, dễ gây nhầm lẫn. Phần này giúp bạn phân biệt rõ từng cặp khái niệm để sử dụng đúng module.

KH thô và Lead

Tiêu chíKH thô (Target)Lead
Định nghĩaDữ liệu khách hàng chưa sàng lọc, chưa xác định nhu cầuKhách hàng tiềm năng đã xác định có nhu cầu hoặc quan tâm sản phẩm/dịch vụ
Nguồn gốcMua data bên ngoài, tự tìm trên mạng, thu thập từ sự kiệnSubmit form website, inbox Fanpage, nhắn tin Zalo, gọi hotline
Mức độ quan tâmChưa biết có nhu cầu hay khôngĐã thể hiện sự quan tâm đến sản phẩm/dịch vụ
Quy trình tiếp theoSàng lọc → chuyển đổi lên Lead nếu có nhu cầuChăm sóc → chuyển đổi thành Người liên hệ + Cơ hội

Khi nào dùng: Ghi nhận data thô chưa đánh giá vào module KH thô. Khi xác định khách hàng có nhu cầu thật sự, chuyển đổi lên Lead.

Lead và Người liên hệ (Contact)

Tiêu chíLeadNgười liên hệ (Contact)
Định nghĩaKhách hàng tiềm năng đang trong giai đoạn tìm hiểuCá nhân đã được xác nhận, đang hoặc đã giao dịch
Giai đoạnTrước bán hàngTrong và sau bán hàng
Cách tạoTạo thủ công, import, từ KH thôChuyển đổi từ Lead, tạo thủ công, import
Liên kếtChưa liên kết Công ty, Cơ hộiLiên kết với Công ty, Cơ hội, Đơn hàng, Hợp đồng

Khi nào dùng: Lead là bước đầu của quy trình bán hàng. Sau khi chăm sóc thành công, chuyển đổi Lead thành Người liên hệ để tiếp tục theo dõi giao dịch.

Lead và Cơ hội (Deal)

Tiêu chíLeadCơ hội (Deal)
Định nghĩaNgười có nhu cầu hoặc quan tâm sản phẩm/dịch vụNhu cầu cụ thể về sản phẩm/dịch vụ mà công ty có thể đáp ứng
Đại diện choMột cá nhân (B2B hoặc B2C)Một giao dịch tiềm năng có giá trị
Thông tin chínhHọ tên, SĐT, email, nguồn, đánh giáGiá trị deal, giai đoạn bán hàng, xác suất thắng
Quy trìnhChăm sóc → chuyển đổiTheo dõi pipeline → chốt deal

Khi nào dùng: Một Lead có thể tạo ra một hoặc nhiều Cơ hội. Cơ hội được tạo sau khi xác nhận khách hàng có nhu cầu thật sự và cụ thể.

Đơn hàng và Hợp đồng

Tiêu chíĐơn hàng (SO)Hợp đồng
Định nghĩaChi tiết giao dịch mua bán: sản phẩm, số lượng, giáCam kết, điều khoản pháp lý giữa hai bên
Nội dung chínhSản phẩm, số lượng, đơn giá, giảm giá, giao hàngĐiều khoản thanh toán, thời hạn hiệu lực, cam kết
Tính chấtGiao dịch cụ thể, một lầnThỏa thuận nguyên tắc, dài hạn
Xuất fileXuất PDF gửi khách hàngQuản lý nội bộ, theo dõi hiệu lực

Khi nào dùng: Đơn hàng ghi nhận chi tiết mua bán. Hợp đồng ghi nhận cam kết dài hạn giữa hai bên. Một hợp đồng có thể liên quan đến nhiều đơn hàng.

Đơn hàng (SO) và Đơn hàng mua (PO)

Tiêu chíĐơn hàng - SOĐơn hàng mua - PO
Chiều giao dịchBạn bán cho khách hàngBạn mua từ nhà cung cấp
Đối tượng liên quanKhách hàng (Người liên hệ, Công ty)Nhà cung cấp
Tạo từChuyển đổi Cơ hội, Báo giáChuyển đổi Hóa đơn
Ảnh hưởng báo cáoDoanh thu, doanh sốChi phí mua hàng

Bảng giá và Báo giá

Tiêu chíBảng giáBáo giá
Định nghĩaBiểu mẫu giá bán sản phẩm/dịch vụ theo thời điểmĐề xuất giá cụ thể gửi cho một khách hàng
Phạm viÁp dụng chung cho toàn công tyDành riêng cho một khách hàng, một giao dịch
Nội dungDanh sách sản phẩm + giá niêm yếtSản phẩm, số lượng, giá, giảm giá, điều khoản
Cập nhậtThay đổi theo chính sách giá công tyTạo mới cho mỗi giao dịch

Khi nào dùng: Bảng giá là tham chiếu nội bộ. Báo giá là tài liệu gửi khách hàng với giá cụ thể cho giao dịch đó.

Sản phẩm và Dịch vụ

Tiêu chíSản phẩmDịch vụ
Định nghĩaHàng hóa hữu hình mà công ty kinh doanhHoạt động cung cấp giá trị cho khách hàng
Ví dụMáy tính, bàn ghế, sơn, vật liệuVận chuyển, bảo hành, tư vấn, bảo trì
Quản lý tồn khoCó (theo dõi số lượng)Không
Sử dụng trongBáo giá, Đơn hàng, Hóa đơnBáo giá, Đơn hàng, Hóa đơn

Lưu ý: Cả Sản phẩm và Dịch vụ đều phải có tình trạng "Hoạt động" mới chọn được khi tạo Báo giá, Đơn hàng hoặc Hóa đơn.

Sản phẩm và Tài sản (Thiết bị)

Tiêu chíSản phẩmTài sản (Thiết bị)
Định nghĩaMặt hàng kinh doanh (thông tin chung)Sản phẩm cụ thể đã bán hoặc tài sản công ty
Phạm viDanh mục sản phẩm chungMột đơn vị cụ thể (có serial, mã riêng)
Mục đíchQuản lý danh mục, giá bánQuản lý bảo hành, bảo trì, theo dõi tài sản
Ví dụ"Máy in HP LaserJet Pro""Máy in HP LaserJet Pro - SN: ABC123 - bán cho Công ty X"

Khi nào dùng: Sản phẩm dùng để quản lý danh mục kinh doanh. Tài sản dùng để theo dõi sản phẩm cụ thể đã bán cho khách hàng hoặc tài sản nội bộ công ty. 


Lưu ý chung

  • Các module trong CloudGO có mối liên kết chặt chẽ với nhau theo quy trình kinh doanh
  • Việc nhập đúng dữ liệu vào đúng module giúp báo cáo chính xác và quy trình vận hành trơn tru
  • Nếu không chắc chắn nên dùng module nào, hãy tham khảo lại bài này hoặc liên hệ quản trị viên hệ thống

Ghi chú cho CS: Phần này dùng để note feedback. Mỗi lần review, hãy ghi ý kiến ở dưới, tôi sẽ đọc và sửa lại nội dung, sau đó đánh dấu done cho từng ý.

 

Bài viết có hữu ích cho bạn không?
Nội dung trang